elihu yale
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Tên riêng):
- Nhà từ thiện người Anh: Một người đàn ông người Anh sống ở thế kỷ 17-18, nổi tiếng với những đóng góp hào phóng cho giáo dục.
- Người được vinh danh bởi một trường đại học: Tên của ông được đặt cho Trường Đại học Yale ở Connecticut, Hoa Kỳ, sau những đóng góp quan trọng của ông cho cơ sở giáo dục này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Elihu Yale was a merchant and governor of the East India Company. (Elihu Yale là một thương nhân và là thống đốc của Công ty Đông Ấn.)
- The university received a generous donation from Elihu Yale. (Trường đại học đã nhận được một khoản quyên góp hào phóng từ Elihu Yale.)
- The institution was renamed Yale College in honor of Elihu Yale. (Tổ chức được đổi tên thành Cao đẳng Yale để vinh danh Elihu Yale.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The legacy of Elihu Yale": Di sản của Elihu Yale, thường nói đến ảnh hưởng lâu dài của những đóng góp từ thiện của ông đối với giáo dục đại học.
- The legacy of Elihu Yale continues to support scholars today. (Di sản của Elihu Yale tiếp tục hỗ trợ các học giả ngày nay.)
Biến thể và từ gần giống
- Yale (Danh từ): Tên viết tắt hoặc cách gọi phổ biến cho Đại học Yale, xuất phát từ tên của Elihu Yale.
- She received her degree from Yale. (Cô ấy nhận bằng từ Đại học Yale.)
Từ đồng nghĩa
- Philanthropist: Nhà từ thiện, người hào phóng.
- Benefactor: Nhà hảo tâm, người đóng góp.
Lưu ý
- "Elihu Yale" là một danh từ riêng, luôn được viết hoa.
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, giáo dục và từ thiện, liên quan trực tiếp đến lịch sử của Đại học Yale.
Noun
- Nhà từ thiện người Anh, người đã đóng góp lớn cho trường cao đẳng ở Connecticut, sau đó trường đã được đổi tên để vinh danh ông (1649-1721)